Góc nhìn Người dùng
Cập nhật lần cuối: 26/07/20263 phút đọc
6.1. Chân dung người dùng (personas)
| Persona | Nỗi đau chính | 9Zoom cho họ | Khoảnh khắc "à-ha" |
|---|---|---|---|
| Người dạy — cô giáo, trung tâm nhỏ | Nền tảng đắt, ghép nhiều công cụ, tiếng Anh khó dùng | 9Class: quiz, bảng trắng, tài liệu, điểm danh, ghi hình | Mở lớp tương tác đầy đủ, lưu buổi học, không trả phí theo đầu học viên |
| Người bán — livestream seller | Phụ thuộc sàn/thuật toán, không sở hữu khách | 9Shop: sản phẩm, ưu đãi ghim, chat — kênh họ tự chủ | Live trên "cửa hàng của mình", dữ liệu khách là của mình |
| Người làm việc — đội nhóm, DN siêu nhỏ | Nhiều thuê bao họp + tài liệu + quản việc | 9Meet/9Work: họp, ghi chú bền, việc cần làm, tóm tắt | Mọi thứ của dự án trong một Phòng |
| Người phục vụ — tư vấn viên, coach | Thiếu công cụ 1-1 chuyên nghiệp giá hợp lý | 9Support: thông tin ca, ghi chú, theo dõi | Phòng tư vấn riêng, hồ sơ ca tích luỹ |
| Người kết nối — tổ chức cộng đồng/sự kiện | Phụ thuộc nền tảng thương mại | 9Stage/9Community/9World: sân khấu, Q&A, đa phòng | Sự kiện do cộng đồng tự chủ |
6.2. Hành trình người dùng (5 bước)
- Chọn phòng — chọn loại phòng làm điểm khởi đầu.
- Tùy biến — gắn/tháo module, đặt vai trò/quyền, cấu hình.
- Mời người — chia sẻ link, quản lý ai được vào (phòng mở / phòng chờ duyệt).
- Vào cuộc (go live) — media thật, tương tác qua module.
- Nuôi lớn — bản ghi, tóm tắt, phân tích; Phòng tích luỹ giá trị theo thời gian.
6.3. Nguyên tắc trải nghiệm
- Vào là dùng được ngay — tối thiểu ma sát (vd "Họp ngay": một chạm là vào; gửi link ai cũng vào được).
- Ngôn ngữ bản địa, dễ hiểu — mỗi thị trường dùng ngôn ngữ tự nhiên của mình, không thuật ngữ máy móc.
- Mobile tốt như desktop — trải nghiệm tối ưu trên điện thoại (giao diện phòng live đã tối ưu riêng cho màn hình nhỏ).
- Trung thực với người dùng — không "nút giả", không số liệu bịa; cái gì đang xây thì nói rõ.
- Tiếp cận được (accessibility) — vùng chạm đủ lớn, tương phản đạt chuẩn, hỗ trợ chữ lớn, tôn trọng thiết lập giảm chuyển động.
6.4. Giá trị người dùng nhận được
| Giá trị | Cụ thể |
|---|---|
| Tiết kiệm chi phí | Một nền thay nhiều thuê bao; không phí theo phút |
| Tiết kiệm công sức | Một cách dùng cho nhiều mục đích |
| Sở hữu dữ liệu & quan hệ | Dữ liệu ở lại với họ, không rải ra nhiều nhà cung cấp |
| Chuyên nghiệp hoá | Công cụ chất lượng cao trong tầm với |